east river

Học thuật
Thân thiện
east river

A ferry crosses the East River on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Một eo biển thủy triềuthành phố New York: "East River" tên riêng của một eo biển thủy triều lên xuống, tạo thành một phần của cảng New York. không phải một con sông thực sự một eo biển.
    • Đường ranh giới địa : "East River" tách đảo Manhattan quận Bronx (thuộc hai quận này) khỏi quận Queens quận Brooklyn (thuộc hai quận kia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The East River flows past the United Nations headquarters. (East River chảy ngang qua trụ sở Liên Hợp Quốc.)
    • Several bridges, like the Brooklyn Bridge, span the East River. (Một số cây cầu, như Cầu Brooklyn, bắc ngang qua East River.)
    • You can take a ferry across the East River to get from Manhattan to Brooklyn. (Bạn có thể đi phà băng qua East River để đi từ Manhattan đến Brooklyn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the East River waterfront": khu vực bờ sông East River.

    • The East River waterfront has many parks and walking paths. (Khu vực bờ sông East River nhiều công viên đường đi bộ.)
  • "along the East River": dọc theo East River.

    • We went for a jog along the East River. (Chúng tôi đã chạy bộ dọc theo East River.)
Biến thể từ gần giống
  • River (n): con sông. (Lưu ý: "East River" tên riêng, không phải một loại "sông" thông thường).
  • Strait (n): eo biển. (Đây từ mô tả chính xác địa của "East River").
  • Waterway (n): đường thủy, luồng nước.
Từ đồng nghĩa
  • Tidal strait: eo biển thủy triều. (Đây thuật ngữ mô tả chính xác, không phải tên riêng).
Lưu ý
  • "East River" luôn được viết hoa tên riêng của một địa danh.
  • Mặc dù từ "River" (sông) trong tên, đây thực chất một eo biển (strait) nối liền hai vùng nước lớn hơn (Vịnh Upper New York Eo biển Long Island).
east river

A ferry crosses the East River on a sunny afternoon.

Noun
  1. một eo biển thủy triều tách Manhattan Bronx từ Queens Brooklyn

Từ đồng nghĩa